[ TOEIC ] PHẦN I: LISTENING - Part 1: Photograph
PHẦN I: LISTENING
Part
1: Photograph ( 10 Questions)
Có 2 dạng:
- Mô tả vật (Dạng này có công
thức:
There’s/This is the picture of…/ There are /
These are/ Those are/ They are + N
Ex: This is a picture of a
chair
QUY
TẮC CHUNG PART 1:
1. Tranh tả người thì nghe Subject (chủ ngữ), V-ing để loại
chủ ngữ sai và động từ sai so với tranh. Bao giờ cũng phải nhìn vào động
tác của tay và mắt của nhân vật trong tranh trước.
Ex:
Tranh là người đàn ông mà đáp án có chủ ngữ She, They, The children : loại
Ex: Người trong tranh đang “đánh máy” (typing on computer)
mà lại nghe Ving là “writing/speaking… : loại.
2. Tranh tả vật thì nghe được Noun sau các công thức bên
trên và giới từ chỉ vị trí.
3.
Tranh tả vật mà trong đáp án xuất hiện “being” : loại
(Vì mẫu câu “being” + PII chỉ dùng cho tranh khi có sự tác động của con người,
là “cái gì đó đang được làm bởi ai” )
Note: cần nhớ được phần chủ ngữ và giới từ dưới đây nhé.
1.
Subject ( Chủ ngữ)
* Các loại chủ ngữ bằng nhau:
- He, the man, the men, the
person.
- She, the woman, the women,
the person.
- The baby, the children, the
child, the kid, they, the students, the children.
- The people, they.
2.
Verb ( Động từ)
2.1.
Động từ chỉ động tác tay và mắt:
- Holding: cầm, nắm, ôm.
- Looking at/ into/in (
st)>< looking out ( nhìn ra ngoài) , looking through ( nhìn xuyên qua).
- Opening ( mở) ><
Closing ( đóng).
- Carrying ( mang).
- Examining, checking ( bác sĩ
khám, kiểm tra máy móc).
- Pouring ( rót): pouring
coffee, pouring water.
- Lifting: nhấc.
- Reaching: với.
2.2.
Động từ chỉ động tác tổng thể.
- Speaking into: Speaking into
microphone.
- Climbing: The mountain, the
ladder, the rock ( núi đá, tảng đá).
- Cleaning (dọn nhà, quét đường)
>< Clearing ( dọn bàn, bát chén, cốc đĩa).
- Standing ( đứng) ><
sitting ( ngồi).
- Conducting: thực hiện
Ex: Conducting a conversation/
phone call = on the phone ( đang gọi điện).= Having ( making) a
conversation ( đang nói chuyện).
- Buying><Selling
- Eating, drinking, reading,
writing, dancing
- Making/ Having/ Giving a
presentation: thuyết trình
- Leaning against the wall: dựa
vao tường
- Working with ( làm việc với…),
working in the office/park/street/lobby…
- Walking to …( đi đến đâu) /
in the street/ park.
3.
Giới từ ( Prep -)
- Ở trên ( above/on/ over/top:
đỉnh cao nhất).
- Ở dưới (
under/below/down/beneath).
- Ở giữa ( between, in the
middle of ST, among …).
- Gần, bên cạnh ( near, next
to, beside, close to, by).
- Đằng trước ( in front of)
>< đằng sau ( behind, at the back of …).
- In: the street, office,
park, river, sea, beach… / At: tại địa điểm
- Against: dựa vào ( against
the wall: dựa vào tường).
- Around: xung quanh, vòng
quanh.
- Trong >< ngoài :
inside >< outside
Nguồn: Ms. Hau _TOEIC Tips

0 nhận xét